axial rotation

axial rotation

The Earth completes one axial rotation every 24 hours.

Định nghĩa

Danh từ: Sự quay quanh trụcChuyển động xoay tròn của một vật thể xung quanh trục của chính . Đây một khái niệm trong vật học, thường dùng để mô tả chuyển động tự quay của các thiên thể hoặc các bộ phận máy móc.

dụ sử dụng
  • (Sự quay quanh trục của Trái Đất gây ra ngày đêm.)
  • (Các bánh xe trong sự quay quanh trục mang lại sự ổn định cho xe cộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "axial rotation in astronomy": Sự quay quanh trục trong thiên văn học, dùng để chỉ chuyển động tự quay của các hành tinh, ngôi sao.

    • The axial rotation of Venus is extremely slow. (Sự quay quanh trục của sao Kim cực kỳ chậm.)
  • "axial rotation of a rigid body": Sự quay quanh trục của một vật thể rắn, thường được nghiên cứu trong học cổ điển.

    • The axial rotation of the gyroscope remains constant due to conservation of angular momentum. (Sự quay quanh trục của con quay hồi chuyển không đổi nhờ bảo toàn men động lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Axial (tính từ): thuộc về trục, liên quan đến trục.
    • The axial tilt of the Earth causes seasons. (Độ nghiêng trục của Trái Đất gây ra các mùa.)
  • Rotation (danh từ): sự quay, vòng quay.
    • The rotation of the fan blades creates airflow. (Sự quay của các cánh quạt tạo ra luồng không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Spin: sự quay tròn (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn).
    • The ball has a rapid spin. (Quả bóng một vòng quay nhanh.)
  • Revolution: sự quay vòng (đôi khi nhầm lẫn với "axial rotation", nhưng "revolution" thường chỉ chuyển động quay quanh một vật thể khác).
    • The revolution of the Moon around the Earth. (Sự quay vòng của Mặt Trăng quanh Trái Đất.)
Các cụm từ liên quan
  • Rate of axial rotation: tốc độ quay quanh trục.
    • The rate of axial rotation of Jupiter is the fastest in the solar system. (Tốc độ quay quanh trục của sao Mộc nhanh nhất trong hệ Mặt Trời.)
  • Axis of axial rotation: trục của sự quay quanh trục.
    • The axis of axial rotation passes through the center of the object. (Trục của sự quay quanh trục đi qua tâm của vật thể.)
Thành ngữ liên quan
  • To go into axial rotation: bắt đầu quay quanh trục (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The engine's rotor went into axial rotation after startup. (-to của động cơ bắt đầu quay quanh trục sau khi khởi động.)